全球贸易商编码:36VN0107792615
该公司海关数据更新至:2022-07-30
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:8240 条 相关采购商:0 家 相关供应商:16 家
相关产品HS编码: 05010000 33074190 33079040 34060000 38021000 39161020 39181090 39189019 39199010 39199099 39204310 39204900 39205119 39206290 39209990 39211191 39219090 39221011 39231090 39232990 39241090 39249020 39249090 39261000 39262090 39263000 39264000 39269049 39269070 39269099 40082190 40101900 40169110 40169190 40169999 42010000 42021190 42021219 42021299 42022100 42022200 42023100 42029190 42029290 42033000 42050090 44151000 44191900 44201000 44219190 46019410 48043190 48059190 48101999 48115999 48201000 48237000 5010000 54011090 56029000 56089090 56090000 57033090 57050099 59032000 59069990 60012200 60052200 61123100 61169900 61171090 61178020 61178090 62011990 62111100 62121019 62121099 62139099 62143090 62160010 63026000 63029990 63039200 63071010 63071090 63079090 64019990 64022000 64029990
相关贸易伙伴: AFOX CORPORATION LTD. , I A ENTERPRISE , EURO TRADING INTERNATIONAL 更多
EUREKA TRADE CO., LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。EUREKA TRADE CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其8240条相关的海关进出口记录,其中 EUREKA TRADE CO., LTD. 公司的采购商0家,供应商16条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 8 | 598 | 4 | 5930 | 0 |
| 2021 | 进口 | 11 | 373 | 3 | 2310 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 EUREKA TRADE CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 EUREKA TRADE CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
EUREKA TRADE CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-30 | 进口 | 64059000 | Dép thời trang cho nữ, chất liệu đế cao su, mũ dép chất liệu da PU và vải, kích cỡ: size 35-39. NSX: Huidong Daling Xinjiahuang Strength Supplier, hàng mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-07-30 | 进口 | 39191099 | Băng keo đa năng 2 mặt trong suốt, chất liệu nhựa Acrylic, khổ 3cm, dày 1mm, cuộn dài 3m, 120g/cuộn, NSX: Jinxiao Tape, hàng mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-07-30 | 进口 | 42021219 | Túi đeo chéo học sinh, chất liệu mặt ngoài: vải polyester, kích thước 33*27*13 cm. NSX:Baoding Luorui Trading Co., Ltd, hàng mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-07-30 | 进口 | 42021299 | Hộp đựng bút, chất liệu: nhựa PVC, kích thước: 23*10*5 cm, NSX:Baoding Luorui Trading Co., Ltd, hàng mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-07-30 | 进口 | 87089370 | Phụ tùng ô tô: Đĩa ép, dùng cho bộ ly hợp của ô tô tải 8 tấn, chất liệu: hợp kim thép, kích thước đường kính 380mm, NSX:Guangzhou Genuine Auto Part , hàng mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台