全球贸易商编码:36VN0106663920
该公司海关数据更新至:2022-07-27
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:4245 条 相关采购商:0 家 相关供应商:6 家
相关产品HS编码: 34022015 39191099 39199099 39269099 42021299 48192000 63071090 71171920 71179021 82032000 82051000 90015000 90031100 90031900 90039000 90041000 90213900
相关贸易伙伴: CENTRO STYLE S.P.A. , PARIS MIKI INC. 更多
PARIS MIKI VN CO., LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。PARIS MIKI VN CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其4245条相关的海关进出口记录,其中 PARIS MIKI VN CO., LTD. 公司的采购商0家,供应商6条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 6 | 25 | 8 | 2457 | 0 |
| 2021 | 进口 | 4 | 19 | 3 | 1788 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 PARIS MIKI VN CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 PARIS MIKI VN CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
PARIS MIKI VN CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-27 | 进口 | 90015000 | Thấu kính bằng vật liệu nhựa, làm kính đeo mắt, mới 100%, thương hiệu TOKAI, mã hàng 1.67 AS FIX , lớp phủ PSTC, có độ cận viễn từ -10.00 đến +10.00, có độ loạn từ -10.00 đến +10.00. | JAPAN | T***. | 更多 |
| 2022-07-27 | 进口 | 90015000 | Thấu kính bằng vật liệu nhựa, làm kính đeo mắt, mới 100%, thương hiệu TOKAI, mã hàng LTN 1.60 AS, lớp phủ UPC, có độ cận viễn từ -10.00 đến +10.00, có độ loạn từ -10.00 đến +10.00. | JAPAN | T***. | 更多 |
| 2022-07-27 | 进口 | 90015000 | Thấu kính bằng vật liệu nhựa, làm kính đeo mắt, mới 100%, thương hiệu TOKAI, mã hàng 1.67 AS FIX , lớp phủ PPC, có độ cận viễn từ -10.00 đến +10.00, có độ loạn từ -10.00 đến +10.00. | JAPAN | T***. | 更多 |
| 2022-07-27 | 进口 | 90015000 | Thấu kính bằng vật liệu nhựa, làm kính đeo mắt, mới 100%, thương hiệu TOKAI, mã hàng 1.76 AS, lớp phủ UPC, có độ cận viễn từ -10.00 đến +10.00, có độ loạn từ -10.00 đến +10.00. | JAPAN | T***. | 更多 |
| 2022-07-27 | 进口 | 90015000 | Thấu kính bằng vật liệu nhựa, làm kính đeo mắt, mới 100%, thương hiệu TOKAI, mã hàng LTN 1.76 AS, lớp phủ UPC, có độ cận viễn từ -10.00 đến +10.00, có độ loạn từ -10.00 đến +10.00. | JAPAN | T***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台