全球贸易商编码:36VN0105922428
地址:Capital Tower, Floor 21, No 109 Trần Hưng Đạo, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-07-29
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:2403 条 相关采购商:0 家 相关供应商:22 家
相关产品HS编码: 39269099 40169390 40169999 73181510 73181610 73269099 74072100 76169990 83021000 83024999 84145949 84715010 84719010 84834090 85015119 85015219 85015229 85044030 85044090 85068099 85285200 85285910 85318090 85334000 85363090 85364140 85364990 85365099 85367090 85369012 85369019 85371012 85371019 85371099 85389019 85414029 85423900 85437090 85444295 85444298 85444299 85447090 90262030 90268010 90292090 90314990 90319019 90321010 90328990 94054099
相关贸易伙伴: AZGA ELECTRIC CO., LTD. , QLIGHT CO., LTD. , HENG-RAY TECHNOLOGY LTD. 更多
NGOC MINH COIN.,JSC 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。NGOC MINH COIN.,JSC 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其2403条相关的海关进出口记录,其中 NGOC MINH COIN.,JSC 公司的采购商0家,供应商22条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 18 | 60 | 7 | 998 | 0 |
| 2021 | 进口 | 11 | 58 | 5 | 1405 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 NGOC MINH COIN.,JSC 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 NGOC MINH COIN.,JSC 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
NGOC MINH COIN.,JSC 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-29 | 进口 | 48115949 | Băng nhãn in dùng cho máy in ống lồng,chất liệu bằng giấy bên ngoài phủ nhựa,màu trắng,chưa in,dạng cuộn,tráng phủ 1 mặt,một mặt dính,kích thước:rộng 12mm,dài 8m,Model:LM-TP312W,HSX:MAX,Mới100% | JAPAN | F***. | 更多 |
| 2022-07-29 | 进口 | 48115949 | Băng nhãn in dùng cho máy in ống lồng,chất liệu bằng giấy bên ngoài phủ nhựa,màu vàng,chưa in,dạng cuộn,tráng phủ 1 mặt,một mặt dính,kích thước:rộng 9mm,dài 8m,Model:LM-TP309Y,HSX:MAX,Mới100% | JAPAN | F***. | 更多 |
| 2022-07-29 | 进口 | 48115949 | Băng nhãn in dùng cho máy in ống lồng,chất liệu bằng giấy bên ngoài phủ nhựa,màu trắng,chưa in,dạng cuộn,tráng phủ 1 mặt,một mặt dính,kích thước:rộng 5mm,dài 8m,Model:LM-TP305W,HSX:MAX,Mới100% | JAPAN | F***. | 更多 |
| 2022-07-29 | 进口 | 85322500 | Tụ điện có điện dung cố định, bằng nhựa plastic, dùng cho động cơ điện, Model: CH110CFAUL2-C, HSX: Oriental. Mới 100% | JAPAN | F***. | 更多 |
| 2022-07-29 | 进口 | 85371099 | Bộ điều khiển tốc độ dùng cho động cơ, điện áp 100V, 1A, Model: SS21L, HSX: Oriental. Mới 100% | JAPAN | F***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台