全球贸易商编码:36VN0102088878
该公司海关数据更新至:2022-07-22
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:45 条 相关采购商:0 家 相关供应商:4 家
相关产品HS编码: 39219042 70193990 70194000 72171039
相关贸易伙伴: JIANGYIN BONDTAPE TECHNOLOGY CORPORATION. , TIANJIN IKING GERUI TECH CO., LTD. , PINGXIANG OURAN IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD. 更多
TLTE.,JSC 公司于2021-10-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。TLTE.,JSC 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其45条相关的海关进出口记录,其中 TLTE.,JSC 公司的采购商0家,供应商4条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 4 | 8 | 1 | 32 | 0 |
| 2021 | 进口 | 1 | 7 | 1 | 13 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 TLTE.,JSC 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 TLTE.,JSC 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
TLTE.,JSC 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-22 | 进口 | 70193990 | Bông thủy tinh dạng cuộn làm vật liệu bảo ôn cách nhiệt. KT: (1.2*24*0.025)m = 12.96kg(+-15%), thủy tinh thổi thành bông là 7.8kg, các tạp chất khác không có td bảo ôn chưa lọc bỏ là 5.16kg. Mới 100% | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-07-22 | 进口 | 70194000 | Vải dệt thoi từ sợi thủy tinh thô, loại khổ 1m, dày (1.5-2)mm, định lượng: 569.5g/m2, dạng cuộn, dùng để bảo ôn lò nung. Mới 100% | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-07-22 | 进口 | 72171039 | Dây thép không hợp kim, hàm lượng C=0,712%, chưa được tráng phủ mạ dung để sản xuất ống dễ uốn, đường kính ( +- 5%); 0,8-1,0) mm. Mới 100% | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-07-22 | 进口 | 39219090 | Màng plastic, dạng cuộn khổ rộng (40-90)cm, dày <=0.03mm(+/-5%), không tự dính, không xốp, chưa in, từ polyeste (polyme trùng ngưng) ở giữa có lớp bột nhôm và sợi vô cơ để gia cố. Mới 100% | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-07-21 | 进口 | 68061000 | Bông sợi gốm ceramic chịu nhiệt 1260 độ C dạng cuộn, tỷ trọng: 96kg/m3. Kích thước:7.2m x 0.6m x 25mm (dài x rộng x dày). Hàng mới 100% | CHINA | T***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台