全球贸易商编码:36VN0101792418
该公司海关数据更新至:2025-02-13
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:1141 条 相关采购商:3 家 相关供应商:24 家
相关产品HS编码: 59119090 72052900 72151010 72155099 72279000 72282011 72285010 73043140 73043190 73063091 73064090 73182200 73182990 73269099 74071040 74091100 82023900 82072000 84122100 84122900 84128000 84581110 84669400 84829100 84834090 84836000 85371012 90292090 90318090
NAM VIET GT CO., LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。NAM VIET GT CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其1141条相关的海关进出口记录,其中 NAM VIET GT CO., LTD. 公司的采购商3家,供应商24条。
年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
---|---|---|---|---|---|---|
2023 | 出口 | 2 | 5 | 2 | 112 | 0 |
2022 | 出口 | 2 | 5 | 2 | 165 | 0 |
2022 | 进口 | 20 | 28 | 7 | 263 | 0 |
2021 | 出口 | 1 | 4 | 1 | 158 | 0 |
2021 | 进口 | 21 | 37 | 5 | 330 | 0 |
使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 NAM VIET GT CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 NAM VIET GT CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
NAM VIET GT CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
---|---|---|---|---|---|---|
2022-07-26 | 进口 | 72279000 | Thép thanh tròn GSCM435-A hợp kim Crom cán nóng dạng cuộn cuốn không đều D9.0mm (Cr: 0.80-1.30%) . Theo tiêu chuẩn nhà máy Jiangsu Yonggang YG14-R-14047. Dùng làm vật liệu sản xuất, 98110010, mới 100% | CHINA | J***. | 更多 |
2022-07-26 | 进口 | 72139990 | Thép thanh tròn S45C không hợp kim cán nóng dạng cuộn cuốn không đều D15.0mm (C: 0.37-0.50%). Theo tiêu chuẩn nhà máy Jiangsu Yonggang YG14-R-14047. Dùng làm vật liệu sản xuất thép,mới 100% 98392000 | CHINA | J***. | 更多 |
2022-07-22 | 进口 | 73043140 | Ống dẫn hướng SC-SH-2-L-082 (ID15.7 x L6100mm) có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không hợp kim được cán nguội. Bộ phận của dây chuyền kéo SH2B, mới 100% | TAIWAN (CHINA) | S***. | 更多 |
2022-07-22 | 进口 | 73043140 | Ống dẫn hướng SC-SH-2-L-083 (ID26.6 x L6100mm) có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không hợp kim được cán nguội. Bộ phận của dây chuyền kéo SH2B, mới 100% | TAIWAN (CHINA) | S***. | 更多 |
2022-07-22 | 进口 | 73043140 | Ống dẫn hướng SC-SH-2-L-084 (ID32.4 x L6100mm) có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không hợp kim được cán nguội. Bộ phận của dây chuyền kéo SH2B, mới 100% | TAIWAN (CHINA) | S***. | 更多 |
2025-02-13 | 出口 | 73181690 | MIRROR BASE NUT (90314-KRS-6900) MOTORCYCLE SPARE PART, 100% NEW"#&VN | PHILIPPINES | H***) | 更多 |
2025-02-13 | 出口 | 73181690 | 10MM NUT (94001-10000-0S) MOTORCYCLE SPARE PART, 100% NEW"#&VN | PHILIPPINES | H***) | 更多 |
2025-02-13 | 出口 | 73182200 | METAL GASKET (8821A-KFV-8300-H1) MOTORCYCLE SPARE PART, 100% NEW"#&VN | PHILIPPINES | H***) | 更多 |
2025-02-13 | 出口 | 73181590 | SCREW 4X20 (93905-24580) MOTORCYCLE SPARE PART, 100% NEW"#&VN | PHILIPPINES | H***) | 更多 |
2025-02-13 | 出口 | 73181590 | SCREW 4X20 (93905-24580) MOTORCYCLE SPARE PART, 100% NEW"#&VN | PHILIPPINES | H***) | 更多 |
Copyright @2014 - 2025 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台