全球贸易商编码:36VN0101211543
地址:41, Gunjacheon-ro 21beon-gil, Siheung-si, GYEONGGI-DO Gyeonggi-do 015102
该公司海关数据更新至:2025-02-28
韩国 采购商/供应商
数据来源:名录数据
相关交易记录:10478 条 相关采购商:79 家 相关供应商:39 家
相关产品HS编码: 25152090 25162000 27101971 29212100 39011019 39021040 39269059 48211090 49019100 49119990 54023200 68053000 70179000 73079990 73182400 84411010 84454010 84483900 84743110 84743910 84749010 84806000 84818099 84831090 84841000 85285910 85489010 90172010 90241020 90248010 90248020 90262040 90278030 90278040 90279099 90303390 90318090 90328990
相关贸易伙伴: SYSMETRIC LTD. , DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD. 更多
S.T.S CO., LTD. 公司于2021-01-27收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。S.T.S CO., LTD. 最早出现在韩国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其10478条相关的海关进出口记录,其中 S.T.S CO., LTD. 公司的采购商79家,供应商39条。
年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
---|---|---|---|---|---|---|
2023 | 出口 | 30 | 365 | 2 | 2391 | 0 |
2022 | 出口 | 32 | 449 | 4 | 2654 | 0 |
2022 | 进口 | 11 | 14 | 8 | 32 | 0 |
2021 | 出口 | 40 | 427 | 9 | 2552 | 0 |
2021 | 进口 | 30 | 38 | 14 | 118 | 0 |
2020 | 出口 | 3 | 3 | 2 | 6 | 0 |
2020 | 进口 | 4 | 4 | 1 | 21 | 0 |
使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 S.T.S CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 S.T.S CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
S.T.S CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
---|---|---|---|---|---|---|
2022-07-22 | 进口 | 90318090 | Máy siêu âm kiểm tra khuyết tật bê tông( gồm: Máy chính, 4 đầu dò 54 kHz, mỡ siêu âm, phần mềm, 4 cáp 1.5m, tấm chuẩn, pin, bộ sạc, cáp USB, HDSD, hộp đựng), model: Pundit Lab+, hãng: Proceq, mới 100% | SWITZERLAND | P***. | 更多 |
2022-07-22 | 进口 | 85444299 | Cáp chuyển đổi BNC có đầu nối cách điện bằng cao su cho Máy siêu âm khuyết tật bê tông model: PL - 200, hãng: Proceq, mới 100% | SWITZERLAND | P***. | 更多 |
2022-07-21 | 进口 | 90248020 | Thiết bị kiểm tra độ cứng bê tông bằng phương pháp bật nảy( dùng cơ, gồm: Máy chính, đá mài, HDSD, túi đựng), model: C380, hãng: Matest, mới 100% | ITALY | C***. | 更多 |
2022-07-21 | 进口 | 90268010 | Máy đo độ ẩm vật liệu ( Thiết bị điện tử, nhập nguyên chiếc), model: CMEX2, hãng: TRAMEX, mới 100% | IRELAND | T***. | 更多 |
2022-07-05 | 进口 | 40094290 | Gioăng cao su gạt dầu của xi lanh thủy lực Máy nén kiểm tra độ cứng bê tông model: ADS300/EL, đường kính 250 mm, hãng: Unit Test, mới 100% | MALAYSIA | U***. | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 65050090 | ANTI-STATIC FABRIC BASEBALL CAP, POLYESTER MATERIAL (99%), 100% NEW #&VN | VIETNAM | C***M | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 32089090 | BLACK SPRAY PAINT 270G/CAN, 100% NEW PRODUCT#&VN | VIETNAM | C***G | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 38140000 | SS#1 NABAKEM PLASTIC MOLDING CLEANING AND SOFTENING CHEMICAL 420ML, 100% NEW PRODUCT#&KR | VIETNAM | C***M | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 38249999 | SIFA DRAIN CLEANER (INGREDIENTS: ACID, DISINFECTANT, SODIUM HYDROXIDE, POTASSIUM HYDROXIDE, DEODORANT), 1400G/CAN, 100% NEW#&VN | VIETNAM | C***G | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 82029910 | MYROS SPECIALL DOUBLE-SIDED HACKSAW BLADE, DOUBLE-SIDED STRAIGHT SAW BLADE, 100% NEW #&VN | VIETNAM | C***M | 更多 |
Copyright @2014 - 2025 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台